教研室
jiàoyánshì
[ㄐㄧㄠˋ ㄧㄢˊ ㄕˋ]
GIÁO NGHIÊN THẤT
- 1.văn phòng giảng dạy và nghiên cứu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.