學華語Kaori Dict

教育性

jiàoxìng

ㄐㄧㄠˋ ㄩˋ ㄒㄧㄥˋ

GIÁO DỤC TÍNH

  1. 1.mang tính giáo dục
  2. 2.có tính giáo dục

例句Câu ví dụ

  • 1

    我認為這趟實地考察極富教育性質。

    wǒ rènwéi zhè tàng shídì kǎochá jí fù jiàoyùxìng zhì。

    Tôi cho rằng chuyến khảo sát thực địa này rất có tính giáo dục。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教育性 nghĩa là gì? · Kaori Dict