教育性
jiàoyùxìng
[ㄐㄧㄠˋ ㄩˋ ㄒㄧㄥˋ]
GIÁO DỤC TÍNH
- 1.mang tính giáo dục
- 2.có tính giáo dục

例句Câu ví dụ
- 1
我認為這趟實地考察極富教育性質。
wǒ rènwéi zhè tàng shídì kǎochá jí fù jiàoyùxìng zhì。
Tôi cho rằng chuyến khảo sát thực địa này rất có tính giáo dục。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.