學華語Kaori Dict

敢做敢當

giản thể: 敢做敢当

gǎnzuògǎndāng

ㄍㄢˇ ㄗㄨㄛˋ ㄍㄢˇ ㄉㄤ

CẢM TỐ CẢM ĐANG

  1. 1.dám làm và dũng cảm chịu trách nhiệm về việc đó
  2. 2.người đàn ông thực thụ có dũng khí chấp nhận hậu quả từ hành động của mình
  3. 3.không đùn đẩy trách nhiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敢做敢當 nghĩa là gì? · Kaori Dict