學華語Kaori Dict

散會

giản thể: 散会

sànhuì

ㄙㄢˋ ㄏㄨㄟˋ

TÁN HỘI

  1. 1.giải tán cuộc họp
  2. 2.dời họp
  3. 3.xong

例句Câu ví dụ

  • 1

    等你到的時候應該已經散會了。

    děng nǐ dào de shíhou yīnggāi yǐjīng sànhuì le。

    Khi bạn đến nơi, hội nghị đã có thể đã tan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

散会 nghĩa là gì? · Kaori Dict