例句Câu ví dụ
- 1
等你到的時候應該已經散會了。
děng nǐ dào de shíhou yīnggāi yǐjīng sànhuì le。
Khi bạn đến nơi, hội nghị đã có thể đã tan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
