學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
散熱器
散熱器
giản thể:
散热器
sàn
rè
qì
[ㄙㄢˋ ㄖㄜˋ ㄑㄧˋ]
TÁN NHIỆT KHÍ
1.
bộ tản nhiệt (sưởi ấm phòng)
2.
bộ tản nhiệt (làm mát động cơ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
熱
rè
hâm nóng
熱情
rèqíng
nồng nhiệt
散步
sànbù
đi dạo; đi bộ
機器
jīqì
máy móc
武器
wǔqì
vũ khí
熱鬧
rènao
náo nhiệt và sôi động
熱愛
rèài
yêu nhiệt thành
熱烈
rèliè
nhiệt tình
逐字解
Từng chữ trong từ
散
tán, tản
rải rác, tan vỡ, giải thể
熱
nhiệt
nóng
器
khí
dụng cụ, vật chứa
記憶技巧
Mẹo nhớ
熱
NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
散热器 nghĩa là gì? · Kaori Dict