學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
散逸層
散逸層
giản thể:
散逸层
sàn
yì
céng
[ㄙㄢˋ ㄧˋ ㄘㄥˊ]
TÁN DẬT TẦNG
1.
tầng thoát ly
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
層
céng
chồng lên nhau
散步
sànbù
đi dạo; đi bộ
散
sàn
tán loạn
分散
fēnsàn
phân tán
層次
céngcì
tầng
散
sǎn
rải rác
散文
sǎnwén
văn xuôi
高層
gāocéng
cao tầng
逐字解
Từng chữ trong từ
散
tán, tản
rải rác, tan vỡ, giải thể
逸
dật
chạy trốn, trốn thoát, thoát khỏi
層
tầng
tầng, lớp, tầng nhà, lớp địa chất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
散逸层 nghĩa là gì? · Kaori Dict