學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
敦刻爾克
敦刻爾克
giản thể:
敦刻尔克
Dūn
kè
ěr
kè
[ㄉㄨㄣ ㄎㄜˋ ㄦˇ ㄎㄜˋ]
ĐÔN KHẮC NHĨ KHẮC
1.
Dunkirk, cảng ở miền bắc nước Pháp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
立刻
lìkè
ngay lập tức
刻
kè
một phần tư (giờ)
深刻
shēnkè
sâu sắc
時刻
shíkè
thời gian
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
逐字解
Từng chữ trong từ
敦
đôn
ngưỡng mộ
刻
khắc
khắc, chạm
爾
nhĩ, nhãi
anh
克
khắc
gram
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
敦刻爾克 nghĩa là gì? · Kaori Dict