敬老院
jìnglǎoyuàn
[ㄐㄧㄥˋ ㄌㄠˇ ㄩㄢˋ]
KÍNH LÃO VIỆN
- 1.nhà kính trọng người già
- 2.viện dưỡng lão

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.