學華語Kaori Dict

數據庫

giản thể: 数据库

shù

ㄕㄨˋ ㄐㄩˋ ㄎㄨˋ

SỐ CỨ KHỐ

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是個非常好的數據庫。

    zhè shì gě fēicháng hǎo de shùjùkù。

    Đây là một cơ sở dữ liệu rất tốt

  • 2

    我們優化了數據庫索引,結果系統效率提高了50%。

    wǒmen yōuhuà le shùjùkù suǒyǐn, jiéguǒ xìtǒng xiàolǜ tígāo le 5 0 %。

    Chúng tôi đã tối ưu hóa chỉ mục cơ sở dữ liệu, kết quả là hiệu suất hệ thống tăng 50%.

  • 3

    在Tatoeba.org的數據庫里並不意味著它是一個句子。

    zài T a t o e b a . o r g de shùjùkù lǐ bìngbù yìwèizhe tā shì yīge jùzi。

    Không có nghĩa là nó là một câu chuyện chỉ vì nó có trong cơ sở dữ liệu của Tatoeba.org.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数据库 nghĩa là gì? · Kaori Dict