例句Câu ví dụ
- 1
整個過程需要耗費數月。
zhěnggè guòchéng xūyào hàofèi shùyuè。
Toàn bộ quy trình sẽ mất nhiều tháng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
