學華語Kaori Dict

數獨

giản thể: 数独

shù

ㄕㄨˋ ㄉㄨˊ

SỐ ĐỘC

  1. 1.sudoku (trò chơi câu đố)

例句Câu ví dụ

  • 1

    那我就不繼續打擾你,玩數獨游戲去了。

    nà wǒ jiù bù jìxù dǎrǎo nǐ, wán shùdú yóuxì qù le。

    Tôi sẽ đi chơi Sudoku thay vì tiếp tục làm phiền anh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数独 nghĩa là gì? · Kaori Dict