學華語Kaori Dict

數百

giản thể: 数百

shùbǎi

ㄕㄨˋ ㄅㄞˇ

SỐ BÁCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    數百個人在這家工廠上班。

    shùbǎi gèrén zài zhè jiā gōngchǎng shàngbān。

    Trăm người đang làm việc tại nhà máy này

  • 2

    據統計,數百名員工不得不工作上百個小時出現的失誤與計算機在百萬分之一秒的時間內才會犯的錯同樣巨大。

    jùtǒngjì, shùbǎi míng yuángōng bùdébù gōngzuò shàng bǎi gě xiǎoshí chūxiàn de shīwù yǔ jìsuànjī zài bǎiwàn fēnzhī yī miǎo de shíjiān nèi cái huì fàn de cuò tóngyàng jùdà。

    Theo thống kê, số lỗi do hàng trăm nhân viên phải làm việc hàng trăm giờ mới gây ra tương đương với số lỗi mà máy tính chỉ cần một triệu phần giây là có thể gây ra.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数百 nghĩa là gì? · Kaori Dict