學華語Kaori Dict

數碼港

giản thể: 数码港

shùgǎng

ㄕㄨˋ ㄇㄚˇ ㄍㄤˇ

SỐ MÃ CẢNG

  1. 1.Công viên Kỹ thuật số

Cách đọc khác:ShùmǎgǎngCông trình công nghệ và thương mại Cyberport, thuộc khu Phúc Lăng, Hồng Kông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数码港 nghĩa là gì? · Kaori Dict