整形
zhěngxíng
[ㄓㄥˇ ㄒㄧㄥˊ]
CHỈNH HÌNH
- 1.định hình
- 2.tái định hình
- 3.phẫu thuật thẩm mỹ hoặc chỉnh hình (viết tắt của 整形外科[zheng3 xing2 wai4 ke1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.