整活
zhěnghuó
[ㄓㄥˇ ㄏㄨㄛˊ]
CHỈNH HOẠT
- 1.(thông ngôn internet) tổ chức những màn biểu diễn hài hước hoặc pha trò sáng tạo (đặc biệt là cho khán giả trực tuyến)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.