整流器
zhěngliúqì
[ㄓㄥˇ ㄌㄧㄡˊ ㄑㄧˋ]
CHỈNH LƯU KHÍ
- 1.bộ chỉnh lưu (biến đổi điện xoay chiều thành một chiều)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.