學華語Kaori Dict

整肅

giản thể: 整肃

zhěng

ㄓㄥˇ ㄙㄨˋ

CHỈNH TÚC

  1. 1.nghiêm ngặt
  2. 2.nghiêm túc
  3. 3.trang nghiêm
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.tề chỉnh
  2. 5.dọn dẹp
  3. 6.làm sạch
  4. 7.sàng lọc
  5. 8.điều chỉnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整肃 nghĩa là gì? · Kaori Dict