- 1.nghiêm ngặt
- 2.nghiêm túc
- 3.trang nghiêm
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.tề chỉnh
- 5.dọn dẹp
- 6.làm sạch
- 7.sàng lọc
- 8.điều chỉnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.