- 1.(dạng kết hợp) kẻ thù
- 2.(dạng kết hợp) sánh kịp; ngang hàng
- 3.(dạng kết hợp) chống lại; chịu đựng

例句Câu ví dụ
- 1
她是一名無人能敵的歌手。
tā shì yī míng wúrén néng dí de gēshǒu。
Cô ấy là một ca sĩ không ai sánh bằng
- 2
癌症是人類的大敵。
áizhèng shì rénlèi de dà dí。
Ung thư là kẻ thù lớn của con người
- 3
熬夜是皮膚的大敵。
áoyè shì pífū de dà dí。
Thức khuya là kẻ thù của da