敷衍了事
fūyǎnliǎoshì
[ㄈㄨ ㄧㄢˇ ㄌㄧㄠˇ ㄕˋ]
PHU DIỄN LIỄU SỰ
- 1.(thành ngữ) làm việc không nhiệt tình; chỉ làm cho có lệ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.