學華語Kaori Dict

數一數二

giản thể: 数一数二

shǔshǔèr

ㄕㄨˇ ㄧ ㄕㄨˇ ㄦˋ

SỔ NHẤT SỔ NHỊ

TOCFL 7
  1. 1.(thành ngữ) được xem là nhất hoặc nhì; một trong những người giỏi nhất
  2. 2.(thành ngữ) liệt kê từng cái một

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

數一數二 nghĩa là gì? · Kaori Dict