學華語Kaori Dict

數學家

giản thể: 数学家

shùxuéjiā

ㄕㄨˋ ㄒㄩㄝˊ ㄐㄧㄚ

SỐ HỌC GIA

例句Câu ví dụ

  • 1

    華羅庚是一個數學家。

    HuàLuógēng shì yīge shùxuéjiā。

    Hua Luogeng là một nhà toán học.

  • 2

    我不喜歡那些數學家知道的比我多得多,卻不知道清楚地表達自己。

    wǒ bù xǐhuan nàxiē shùxuéjiā zhīdào de bǐ wǒ duō de duō, què bùzhī dào qīngchu dìbiǎo Dá zìjǐ。

    Tôi không thích những nhà toán học biết nhiều hơn tôi nhưng lại không thể diễn đạt rõ ràng.

  • 3

    在七世紀的時候,印度數學家婆羅摩笈多已經得到了方程x²-92y²=1的最小正整數解。

    zài qī shìjì de shíhou, Yìndù shùxuéjiā pó luó mó jí duō yǐjīng dédào le fāngchéng x ² - 9 2 y ² = 1 de zuì xiǎo zhèngzhěngshù jiě。

    Vào thế kỷ thứ bảy, nhà toán học Ấn Độ Brahmagupta đã tìm được nghiệm số nguyên dương nhỏ nhất của phương trình x²-92y²=1.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

數學家 nghĩa là gì? · Kaori Dict