學華語Kaori Dict

文成縣

giản thể: 文成县

Wénchéngxiàn

ㄨㄣˊ ㄔㄥˊ ㄒㄧㄢˋ

VĂN THÀNH HUYỆN

  1. 1.huyện Văn Thành ở Ôn Châu 溫州|温州[Wen1 zhou1], Chiết Giang

Cách đọc khác:WénchéngXiànVăn Thành, huyện thuộc thành phố Wenzhou 溫州市|温州市[Wen1 zhou1 Shi4], Chiết Giang

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文成縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict