文治武功
wénzhìwǔgōng
[ㄨㄣˊ ㄓˋ ㄨˇ ㄍㄨㄥ]
VĂN TRỊ VÕ CÔNG
- 1.thành tựu chính trị và quân sự (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.