學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
文藝兵
文藝兵
giản thể:
文艺兵
wén
yì
bīng
[ㄨㄣˊ ㄧˋ ㄅㄧㄥ]
VĂN NGHỆ BINH
1.
quân nhân PLA chuyên về hoạt động văn học hoặc nghệ thuật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
中文
Zhōngwén
ngôn ngữ Trung Quốc
英文
Yīngwén
tiếng Anh (ngôn ngữ)
文化
wénhuà
văn hóa
課文
kèwén
bài đọc
作文
zuòwén
viết bài văn
藝術
yìshù
nghệ thuật
文章
wénzhāng
bài viết
文字
wénzì
chữ viết
逐字解
Từng chữ trong từ
文
văn
văn chương, văn hóa, chữ viết
藝
nghệ
nghệ thuật
兵
binh
tướng sĩ, binh lính
記憶技巧
Mẹo nhớ
文
VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
文艺兵 nghĩa là gì? · Kaori Dict