- 1.đánh nhau
- 2.đấu tranh
- 3.lên án
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.chỉ trích
- 5.tranh đấu
- 6.ghép lại
- 7.cùng nhau
Cách đọc khác:dǒu — đơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười 升[sheng1] hoặc một phần mười của một 石[dan4]Dǒu — viết tắt của chòm sao Đại Hùng 北斗星[Bei3 dou3 xing1]dòu — biến thể của 鬭|斗[dou4]

例句Câu ví dụ
- 1
我會戰鬥至死。
wǒ huìzhàn dòu zhì sǐ。
Tôi sẽ chiến đấu đến chết
- 2
我會戰鬥到最後一口氣。
wǒ huìzhàn dòu dào zuìhòu yīkǒuqì。
Tôi sẽ chiến đấu đến hơi thở cuối cùng
- 3
不要把你的光彩隱藏於鬥量之下。
bùyào bǎ nǐ de guāngcǎi yǐncáng yú dòu liáng zhīxià。
Đừng giấu đi vẻ rực rỡ của mình dưới cái rễ nhỏ.