學華語Kaori Dict

giản thể:

dòu

ㄉㄡˋ

ĐẨU

HSK 7-9V
  1. 1.đánh nhau
  2. 2.đấu tranh
  3. 3.lên án
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.chỉ trích
  2. 5.tranh đấu
  3. 6.ghép lại
  4. 7.cùng nhau

Cách đọc khác:dǒuđơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười 升[sheng1] hoặc một phần mười của một 石[dan4]Dǒuviết tắt của chòm sao Đại Hùng 北斗星[Bei3 dou3 xing1]dòubiến thể của 鬭|斗[dou4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會戰鬥至死。

    wǒ huìzhàn dòu zhì sǐ。

    Tôi sẽ chiến đấu đến chết

  • 2

    我會戰鬥到最後一口氣。

    wǒ huìzhàn dòu dào zuìhòu yīkǒuqì。

    Tôi sẽ chiến đấu đến hơi thở cuối cùng

  • 3

    不要把你的光彩隱藏於鬥量之下。

    bùyào bǎ nǐ de guāngcǎi yǐncáng yú dòu liáng zhīxià。

    Đừng giấu đi vẻ rực rỡ của mình dưới cái rễ nhỏ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斗 nghĩa là gì? · Kaori Dict