料汁
liàozhī
[ㄌㄧㄠˋ ㄓ]
LIỆU TRẤP
- 1.Liệu chất — chất liệu gia vị; hỗn hợp sốt đã chuẩn bị; sốt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.