了知
liǎozhī
[ㄌㄧㄠˇ ㄓ]
LIỄU TRI
- 1.(Phật giáo) hiểu rõ hoàn toàn
- 2.hiểu một cách trọn vẹn

例句Câu ví dụ
- 1
你夠大了知道不要那樣做。
nǐ gòu dà liǎozhī dào bùyào nàyàng zuò。
Bạn đã đủ lớn để biết không nên làm như vậy
- 2
湯姆失去了知覺。
Tāngmǔ shīqù liǎozhī jiào。
Tom đã mất tri giác
- 3
他在麻醉劑的作用下,他失去了知覺。
tā zài mázuìjì de zuòyòng xià, tā shīqù liǎozhī jiào。
Ông ấy đã mất ý thức dưới tác dụng của thuốc mê
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.