學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
斷片
斷片
giản thể:
断片
duàn
piàn
[ㄉㄨㄢˋ ㄆㄧㄢˋ]
ĐOẠN PHIẾN
1.
mảnh
2.
vỡ
3.
(phim) bị ngắt giữa chừng khi đang xem
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
片
piàn
mảnh mỏng
影片
yǐngpiàn
bản sao của phim
不斷
bùduàn
không ngừng
相片
xiàngpiàn
hình ảnh
判斷
pànduàn
phán đoán
斷
duàn
làm gãy
名片
míngpiàn
danh thiếp
圖片
túpiàn
bức tranh; bức ảnh
逐字解
Từng chữ trong từ
斷
đoạn, đoán
cắt
片
phiến
piên — lát, mảnh, dải
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
短片
duǎnpiàn
phim ngắn
記憶技巧
Mẹo nhớ
片
PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
断片 nghĩa là gì? · Kaori Dict