斯大林
Sīdàlín
[ㄙ ㄉㄚˋ ㄌㄧㄣˊ]
TƯ ĐẠI LÂM
- 1.Joseph Stalin (1879-1953), nhà độc tài Liên Xô

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.