斯瓦特谷地
Sīwǎtègǔdì
[ㄙ ㄨㄚˇ ㄊㄜˋ ㄍㄨˇ ㄉㄧˋ]
TƯ NGOÃ ĐẶC CỐC ĐỊA
- 1.thung lũng Swat ở khu biên giới tây bắc Pakistan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.