斯蒂文森
Sīdìwénsēn
[ㄙ ㄉㄧˋ ㄨㄣˊ ㄙㄣ]
TƯ ĐẾ VĂN SÂM
- 1.Stevenson hoặc Stephenson (tên)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 蒂ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.