學華語Kaori Dict

新一代

xīndài

ㄒㄧㄣ ㄧ ㄉㄞˋ

TÂN NHẤT ĐẠI

例句Câu ví dụ

  • 1

    互聯網的廣泛應用使新一代的年輕人誕生了。

    Hùliánwǎng de guǎngfàn yìngyòng shǐ xīnyīdài de niánqīngrén dànshēng le。

    Sự phổ biến rộng rãi của internet đã tạo ra thế hệ trẻ mới.

  • 2

    有人說新一代的人很冷漠。

    yǒurén shuō xīnyīdài de rén hěn lěngmò。

    Người ta nói rằng thế hệ trẻ hiện nay rất thờ ơ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新一代 nghĩa là gì? · Kaori Dict