例句Câu ví dụ
- 1
互聯網的廣泛應用使新一代的年輕人誕生了。
Hùliánwǎng de guǎngfàn yìngyòng shǐ xīnyīdài de niánqīngrén dànshēng le。
Sự phổ biến rộng rãi của internet đã tạo ra thế hệ trẻ mới.
- 2
有人說新一代的人很冷漠。
yǒurén shuō xīnyīdài de rén hěn lěngmò。
Người ta nói rằng thế hệ trẻ hiện nay rất thờ ơ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
