新丁
xīndīng
[ㄒㄧㄣ ㄉㄧㄥ]
TÂN ĐINH
- 1.thành viên mới trong gia đình (tức là một sinh mới)
- 2.một cậu bé vừa đến tuổi trưởng thành
- 3.(trong công việc, v.v.) người mới
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.người tập sự

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.