學華語Kaori Dict

新增

xīnzēng

ㄒㄧㄣ ㄗㄥ

TÂN TĂNG

  1. 1.thêm (cái gì đó mới)
  2. 2.mới thêm; bổ sung

例句Câu ví dụ

  • 1

    本月新增的三百多位使用者來自不同國家。

    běnyuè xīnzēng de sān bǎi duō wèi shǐyòngzhě láizì bùtóng guójiā。

    Số lượng người dùng mới thêm vào tháng này là hơn 300 người đến từ nhiều quốc gia khác nhau

  • 2

    將剪貼簿上的內容新增到文件。

    jiāng jiǎntiēbù shàng de nèiróng xīnzēng dào wénjiàn。

    Thêm nội dung từ sổ tay vào tài liệu

  • 3

    Tatoeba 將於 2025 年 4 月 7 日無句子可新增。

    T a t o e b a jiāng yú 2 0 2 5 nián 4 yuè 7 rì wú jùzi kě xīnzēng。

    Tatoeba sẽ không còn câu mới nào để thêm vào vào ngày 7 tháng 4 năm 2025

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新增 nghĩa là gì? · Kaori Dict