學華語Kaori Dict

新天地

Xīntiān

ㄒㄧㄣ ㄊㄧㄢ ㄉㄧˋ

TÂN THIÊN ĐỊA

  1. 1.Tân Thiên Địa (khu mua sắm, ăn uống và giải trí ở Thượng Hải)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不好去新天地,坐星巴克,也要走走襄陽路市場,做做月工資全化光的人。

    wǒ bùhǎo qù Xīntiāndì, zuò Xīngbākè, yě yào zǒu zǒu Xiāngyáng lù shìchǎng, zuò zuò yuègōng zī quán huā guāng de rén。

    Tôi không thích đến New Tian Di, ngồi Starbucks, cũng phải dạo quanh chợ Dương Dương, làm những người có toàn bộ tiền lương bị tiêu hết

  • 2

    最有名的是在太平橋綠地中打造了一個“新天地”。

    zuì yǒumíng de shì zài tàipíng qiáo lǜdì zhōng dǎzào le yīge “ Xīntiāndì ”。

    Nổi tiếng nhất là ở công viên Thái Bình xây dựng một khu “New World”

  • 3

    開闢新天地。

    kāipì Xīntiāndì。

    Mở ra một chân trời mới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新天地 nghĩa là gì? · Kaori Dict