學華語Kaori Dict

新宿

Xīn

ㄒㄧㄣ ㄙㄨˋ

TÂN TÚC

例句Câu ví dụ

  • 1

    您得在新宿區轉車。

    nín de zài Xīnsù qū zhuǎnchē。

    Anh phải chuyển xe tại Shinjuku.

  • 2

    我們在新宿上公共汽車了。

    wǒmen zài Xīnsù shàng gōnggòngqìchē le。

    Chúng tôi lên xe buýt tại Shinjuku

  • 3

    請問你可以告訴我如何可以到達新宿嗎?

    qǐngwèn nǐ kěyǐ gàosu wǒ rúhé kěyǐ dàodá Xīnsù ma?

    Xin hỏi anh có thể chỉ cho tôi cách đến Shinjuku được không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新宿 nghĩa là gì? · Kaori Dict