學華語Kaori Dict

新密

Xīn

ㄒㄧㄣ ㄇㄧˋ

TÂN MẬT

  1. 1.Xinmi, thành phố cấp huyện ở Trịnh Châu 鄭州|郑州[Zheng4 zhou1], Hà Nam

例句Câu ví dụ

  • 1

    警告!新的密碼與確認密碼不符。請確認新密碼後,再次嘗試更改。

    jǐnggào! xīn de mìmǎ yǔ quèrèn mìmǎ bùfú。 qǐng quèrèn Xīnmì mǎ hòu, zàicì chángshì gēnggǎi。

    Cảnh báo!Mật khẩu mới và mật khẩu xác nhận không khớp。Vui lòng xác nhận mật khẩu mới, sau đó thử thay đổi lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新密 nghĩa là gì? · Kaori Dict