新秘
xīnmì
[ㄒㄧㄣ ㄇㄧˋ]
TÂN BÍ
- 1.新秘 — (Tw) chuyên viên tổ chức hôn lễ (tên viết tắt của 新娘秘書|新娘秘书[xin1 niang2 mi4 shu1])

例句Câu ví dụ
- 1
他雇用了新秘書。
tā gùyòng le xīnmì shū。
Anh ấy thuê một thư ký mới
- 2
佐藤是社長的新秘書。
Zuǒténg shì shèzhǎng de xīnmì shū。
Sato là thư ký mới của tổng giám đốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.