學華語Kaori Dict

新秘

xīn

ㄒㄧㄣ ㄇㄧˋ

TÂN BÍ

  1. 1.新秘 — (Tw) chuyên viên tổ chức hôn lễ (tên viết tắt của 新娘秘書|新娘秘书[xin1 niang2 mi4 shu1])

例句Câu ví dụ

  • 1

    他雇用了新秘書。

    tā gùyòng le xīnmì shū。

    Anh ấy thuê một thư ký mới

  • 2

    佐藤是社長的新秘書。

    Zuǒténg shì shèzhǎng de xīnmì shū。

    Sato là thư ký mới của tổng giám đốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新秘 nghĩa là gì? · Kaori Dict