新平
Xīnpíng
[ㄒㄧㄣ ㄆㄧㄥˊ]
TÂN BÌNH
- 1.Tân Bình — xem 新平彝族傣族自治縣|新平彝族傣族自治县[Xin1 ping2 Yi2 zu2 Dai3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.