- 1.quận Tân Phủ của thành phố Phủ Thuận 撫順市|抚顺市, Liêu Ninh
Cách đọc khác:XīnfǔQū — 新撫區 — Xinfu, một quận thuộc thành phố Fushun 撫順市|抚顺市[Fu3 shun4 Shi4], tỉnh Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.