學華語Kaori Dict

新政

xīnzhèng

ㄒㄧㄣ ㄓㄥˋ

TÂN CHÍNH

  1. 1.chính sách mới
  2. 2.Chính sách Kinh Tế Mới (New Deal năm 1933 của Roosevelt để đối phó với Đại Suy Thoái)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們選出了新政府。

    tāmen xuǎnchū le xīnzhèng fǔ。

    Họ đã bầu chọn một chính phủ mới

  • 2

    新政策一出臺,底下的人全懵了,不知道該怎麼執行。

    xīnzhèng Cè yī chūtái, dǐxia de rén quán měng le, bùzhī dào gāi zěnme zhíxíng。

    Khi chính sách mới vừa được ban hành, những người dưới đều bối rối, không biết nên thực hiện như thế nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新政 nghĩa là gì? · Kaori Dict