學華語Kaori Dict

新村

xīncūn

ㄒㄧㄣ ㄘㄨㄣ

TÂN THÔN

例句Câu ví dụ

  • 1

    這輛車是區間車,到梅隴新村要回駛。

    zhè liàng chē shì qūjiānchē, dào méi Lǒng xīncūn yào huí shǐ。

    Chiếc xe này là xe buýt tuyến, đến thôn mới Mai Long phải quay lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新村 nghĩa là gì? · Kaori Dict