學華語Kaori Dict

新款

xīnkuǎn

ㄒㄧㄣ ㄎㄨㄢˇ

TÂN KHOẢN

HSK 7-9N
  1. 1.mẫu mới
  2. 2.thời trang mới
  3. 3.đời máy mới

例句Câu ví dụ

  • 1

    他拿他的車和新款車作比較。

    tā ná tā de chē hé xīnkuǎn chē zuò bǐjiào。

    Anh ấy so sánh chiếc xe của mình với mẫu xe mới

  • 2

    Apple 推出新款 iPhone。

    A p p l e tuīchū xīnkuǎn i P h o n e。

    Apple ra mắt mẫu iPhone mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新款 nghĩa là gì? · Kaori Dict