學華語Kaori Dict

新生

xīnshēng

ㄒㄧㄣ ㄕㄥ

TÂN SINH

HSK 7-9Adj/N
  1. 1.mới
  2. 2.mới sinh
  3. 3.mới nổi
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.non trẻ
  2. 5.tái sinh
  3. 6.tái tạo
  4. 7.cuộc đời mới
  5. 8.sinh viên mới

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是個新生。

    wǒ shì gě xīnshēng。

    Tôi là một sinh viên mới

  • 2

    你是新生嗎?

    nǐ shì xīnshēng ma?

    Anh có phải là sinh viên mới không?

  • 3

    你們是新生。

    nǐmen shì xīnshēng。

    Anh em là sinh viên mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新生 nghĩa là gì? · Kaori Dict