學華語Kaori Dict

新興區

giản thể: 新兴区

Xīnxīng

ㄒㄧㄣ ㄒㄧㄥ ㄑㄩ

TÂN HƯNG KHU

  1. 1.quận Xinxing của thành phố Qitaihe 七台河[Qi1 tai2 he2], Hắc Long Giang
  2. 2.quận Xinxing hoặc Hsinhsing của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], nam Đài Loan

Cách đọc khác:XīnxīngQūXinxing, một quận thuộc thành phố Qitaihe [Qi1 tai2 he2 Shi4], Liêu Ninh; Sinsing, một quận thuộc thành phố Kaohsiung [Gao1 xiong2 Shi4], Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
  • HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新興區 nghĩa là gì? · Kaori Dict