學華語Kaori Dict

新聞

giản thể: 新闻

xīnwén

ㄒㄧㄣ ㄨㄣˊ

TÂN VĂN

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.tin tức
  2. 2.LT:條|条[tiao2],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨天的新聞你看了嗎?

    zuó tiān de xīn wén nǐ kàn le ma

    Ngày hôm qua, tin tức bạn đã xem chưa?

  • 2

    電視臺晚上播出新聞。

    diàn shì tái wǎn shang bō chū xīn wén

    Đài truyền hình phát tin tức vào buổi tối

  • 3

    電臺播新聞。

    diàn tái bō xīn wén

    Đài phát thanh phát tin tức

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新闻 nghĩa là gì? · Kaori Dict