- 1.Xinmatai, Singapore, Ma-lay-xi-a và Thái Lan (tên viết tắt của 新加坡[Xin1 jia1 po1] + 馬來西亞|马来西亚[Ma3 lai2 xi1 ya4] + 泰國|泰国[Tai4 guo2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.