學華語Kaori Dict

新馬泰

giản thể: 新马泰

XīnTài

ㄒㄧㄣ ㄇㄚˇ ㄊㄞˋ

TÂN MÃ THÁI

  1. 1.Xinmatai, Singapore, Ma-lay-xi-a và Thái Lan (tên viết tắt của 新加坡[Xin1 jia1 po1] + 馬來西亞|马来西亚[Ma3 lai2 xi1 ya4] + 泰國|泰国[Tai4 guo2])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新馬泰 nghĩa là gì? · Kaori Dict