例句Câu ví dụ
- 1
你的方向感很好。
nǐ de fāngxiànggǎn hěn hǎo。
Anh có khả năng định hướng rất tốt.
- 2
你一點方向感都沒有。
nǐ yīdiǎn fāngxiànggǎn dōu méiyǒu。
Anh/chị hoàn toàn không có cảm giác định hướng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
