學華語Kaori Dict

方向感

fāngxiànggǎn

ㄈㄤ ㄒㄧㄤˋ ㄍㄢˇ

PHƯƠNG HƯỚNG CẢM

  1. 1.cảm giác phương hướng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的方向感很好。

    nǐ de fāngxiànggǎn hěn hǎo。

    Anh có khả năng định hướng rất tốt.

  • 2

    你一點方向感都沒有。

    nǐ yīdiǎn fāngxiànggǎn dōu méiyǒu。

    Anh/chị hoàn toàn không có cảm giác định hướng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

方向感 nghĩa là gì? · Kaori Dict