- 1.giấy kẻ ô
- 2.giấy ô ly
- 3.giấy có ô (giấy viết có ô cho chữ Hán)

例句Câu ví dụ
- 1
方格紙每行之間的間隙可以拿來標拼音或者振假名。
fānggézhǐ měi xíng zhījiān de jiànxì kěyǐ nálái biāo pīnyīn huòzhě zhèn jiǎmíng。
Giấy kẻ ô vuông có thể dùng khoảng trống giữa các hàng để ghi âm bảng chữ cái hoặc kana giả.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.