方正
fāngzhèng
[ㄈㄤ ㄓㄥˋ]
PHƯƠNG CHÍNH
TOCFL 7
- 1.rõ ràng và vuông vức
- 2.gọn gàng
- 3.ngay thẳng (người)
Cách đọc khác:Fāngzhèng — huyện Phương Chính ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang

例句Câu ví dụ
- 1
我們剛剛收到情報,敵方正在前方兩英里處埋伏。
wǒmen gānggang shōudào qíngbào, dífāng zhèngzài qiánfāng liǎng yīnglǐ chù máifú。
Chúng tôi vừa nhận được tin tức, kẻ địch đang phục kích ở phía trước hai dặm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.